Cổng tri thức OpenEdu

Ba cấp độ của chiến lược: Khi quá trình quyết định kết quả

Ngô Di Lân

Tầm quan trọng của chiến lược là điều không thể phủ nhận và câu hỏi cần đặt ra là: Làm sao phân biệt được sự khác nhau giữa một chiến lược tốt và một chiến lược xấu trước khi quá muộn? Bài báo này đề xuất một khung phân tích chiến lược dựa trên quá trình thay vì kết quả. Từ góc nhìn này, chiến lược tồn tại ở ba cấp độ khác nhau: chiến lược định hướng, chiến lược hành động, và chiến lược toàn diện. Qua lăng kính “ba cấp độ của chiến lược”, người làm chính sách có thể đánh giá mức độ hữu ích của chiến lược cũng như những hệ lụy tiềm tàng trước khi đưa chiến lược vào thực thi, từ đó cải thiện quá trình hoạch định chính sách và giảm thiểu nguy cơ mắc phải sai lầm chiến lược.
BVST18070-BA-CAP-DO-CUA-CHIEN-LUOC-1-1-.jpg

“Chiến lược mà không có chiến thuật là con đường chậm nhất dẫn đến chiến thắng. Chiến thuật mà không có chiến lược là âm thanh trước khi bại trận”.

Tôn Tử có lẽ chưa bao giờ viết ra những dòng chữ này[1] trong cuốn binh thư của mình nhưng đây là một câu châm ngôn phản ánh được gần như trọn vẹn triết lý của Binh Pháp Tôn Tử. Chiến lược là cái khung lớn đưa mọi vấn đề tưởng như nhỏ nhặt và rời rạc vào một bức tranh toàn cảnh, là sợi dây liên kết vô hình giúp ta tránh tình trạng “chỉ thấy cây mà không thấy rừng”. Chiến lược có thể giúp chính sách đạt được các mục tiêu chính yếu đồng thời tránh những hệ quả tiêu cực về lâu dài.[2]

Tuy nhiên không phải chiến lược nào cũng có giá trị như nhau hay có sức ảnh hưởng ngang nhau. Luôn có những chiến lược tốt bên cạnh những chiến lược xấu. Vậy điều gì tạo ra sự khác biệt giữa các chiến lược này? Một chiến lược “toàn diện” đúng nghĩa cần hội tụ được những yếu tố nào? Bài viết này sẽ đề xuất một khung phân tích chiến lược dựa vào quá trình thay vì kết quả. Theo tác giả, các chiến lược có thể được chia thành ba cấp độ khác nhau: chiến lược định hướng, chiến lược hành động và chiến lược toàn diện. Bài báo này sẽ phân tích sự khác biệt giữa các cấp độ chiến lược này cũng như chỉ ra năm yếu tố cơ bản cấu thành nên một chiến lược toàn diện; từ đó đưa ra một số khuyến nghị cụ thể để nâng cao chất lượng quá trình hoạch định chiến lược cho Việt Nam trong thời gian tới.

CHIẾN LƯỢC TỐT VÀ CHIẾN LƯỢC XẤU: ĐỪNG NHÌN VÀO KẾT QUẢ, HÃY NHÌN VÀO QUÁ TRÌNH

Tầm quan trọng của chiến lược

Mặc dù chiến thuật (tactics) và chiến lược (strategy) có mối quan hệ khăng khít, lệ thuộc lẫn nhau, nhưng hai khái niệm này khác nhau về cơ bản. Chiến thuật là một tổ hợp các hành động cụ thể nhắm đến các mục tiêu trong ngắn hạn. Do đó, chiến thuật có thể thay đổi một cách nhanh chóng và linh hoạt, tùy theo hoàn cảnh. Nếu như chiến thuật gắn liền với từng trận đánh thì chiến lược quan tâm tới toàn cục cả cuộc chiến. Có thể nói, chiến lược là một thứ lôgic vĩ mô kết nối các mục tiêu lớn với các nguồn lực cơ bản mà một quốc gia sẵn có.[3] Nhiệm vụ của chiến lược không phải là giành các thắng lợi nhỏ lẻ mà là đảm bảo sự hài hòa, nhất quán trong chính sách và ổn định vĩ mô về lâu dài.

Do đó, tầm quan trọng của chiến lược dường như hết sức hiển nhiên. Tuy vậy, chuyên gia Raphael Cohen của Viện nghiên cứu RAND nhận thấy rằng trên thực tế, chiến lược thường khiến người ta thất vọng bởi đa số các chiến lược đều dài dòng, thiếu thực chất trong khi lãnh đạo lại không sẵn sàng chấp nhận những sự đánh đổi khó khăn, vốn là một phần tất yếu của chiến lược.[4]

Ngay cả trong giới học giả vẫn luôn tồn tại một luồng ý kiến cho rằng chiến lược không có vai trò đáng kể trong hoạch định chính sách. Trong một bài bình luận trên tờ Foreign Policy, học giả Ionut Popescu từng  cho rằng sẽ là ngây thơ nếu nghĩ rằng chiến lược đóng vai trò chi phối chính sách.[5] Theo Popescu thì đa số các thành tựu đối ngoại của Mỹ từ trước đến  nay đều là kết quả của sự phản ứng khéo léo và điều chỉnh chính sách kịp thời chứ không phải là sản phẩm của bất kỳ chiến lược nào. Viết trên tạp chí Foreign Affairs, hai học giả Ronald Krebs và David Edelstein cũng nhận định rằng hoạch định chiến lược về cơ bản là vô ích bởi những đấu đá trong nội bộ sẽ khiến cho chiến lược không thể vận hành như ý muốn. Theo Krebs và Edelstein thì việc xây dựng chiến lược thậm chí còn nguy hiểm bởi nó có thể châm ngòi cho một “cuộc săn lùng” những mối đe dọa vốn không tồn tại.[6] Từ góc nhìn này, quá trình hoạch định chiến lược không những không giúp ích mà còn có thể tạo ra các mối hiểm họa.

Những ý kiến này vô hình chung cho rằng chiến thuật quan trọng hơn chiến lược. Tuy nhiên, nếu nhìn vào hai cuộc chiến trường kỳ của Mỹ ở Việt Nam và I-rắc thì có thể thấy rằng tuy chiến thuật quân sự của người Mỹ hoàn toàn hiệu quả nhưng rốt cục họ vẫn không đạt được mục tiêu chính trị và thắng lợi cuối cùng, do không có chiến lược đúng đắn dẫn đường chỉ lối. Cần lưu ý rằng, khác với chiến thuật, chiến lược không phải là một công thức. Giá trị của chiến lược một phần rất lớn nằm ở chỗ định hình đường lối tư duy và dẫn dắt các cuộc tranh luận trong giới tinh hoa.  Do đó, khó có thể thấy được ngay tính hiệu quả của chiến lược. Tuy  vậy, điều này không chứng tỏ chiến lược không hữu dụng mà chỉ cho thấy chúng ta cần thiết kế một khung đánh giá hợp lý dành riêng cho chiến lược.

Chiến lược tốt và chiến lược xấu 

Mặc dù chiến lược đóng vai trò quan trọng nhưng không phải chiến lược nào cũng có giá trị ngang nhau. Sự khác biệt rõ nhất giữa một chiến lược tốt và một chiến lược xấu nằm ở tác động của nó đối với chính sách. Nếu chính sách được dẫn dắt bởi một chiến lược thiếu tầm nhìn thì chắc chắn những mâu thuẫn trong chính sách sớm muộn sẽ xuất hiện và những hệ lụy lâu dài là điều không thể tránh khỏi.

Sau khi Hoàng đế Wilhelm II lên ngôi và quyết định bãi nhiệm Thủ tướng Bismarck, giới quân sự Đức bắt đầu theo đuổi chiến lược phát triển hải quân dựa trên thuyết rủi ro (risk theory) của Đô đốc Alfred von Tirpitz. Theo Tirpitz, việc xây dựng một hạm đội hùng m